Đề mẫu chuẩn HSK 6 dựng từ 样卷 chính thức của trung tâm (HSK(六级)样卷). Hình thức thi đảm bảo sát với đề thi thật nhưng không đồng nghĩa với việc nội dung đề thi giống với đề thi thật của CTI. Nội dung mang tính chất làm quen cấu trúc đề, ôn luyện phương pháp làm bài, bổ trợ ôn tập nội dung.
Đề được chia thành các kỹ năng, mỗi kỹ năng gồm nhiều phần nhỏ.
Nghe file âm thanh và chọn đáp án đúng (đề mẫu chuẩn HSK 6 · 40 câu / 3 phần).
| Phần | Nội dung | Số câu |
|---|---|---|
| 1 | 第一部分 – Nghe, chọn nội dung đúng (1–8) | 8 |
| 2 | 第二部分 – Nghe, chọn đáp án đúng (9–28) | 20 |
| 3 | 第三部分 – Nghe, chọn đáp án đúng (29–40) | 12 |
Chọn từ / chọn câu điền vào đoạn văn và đọc hiểu (đề mẫu chuẩn HSK 6 · 40 câu / 3 phần).
| Phần | Nội dung | Số câu |
|---|---|---|
| 1 | 第一部分 – Chọn từ điền vào chỗ trống (41–50) Đọc 2 đoạn văn, chọn từ đúng (A–D) cho từng chỗ trống được đánh số. | 10 |
| 2 | 第二部分 – Chọn câu điền vào đoạn văn (51–60) Mỗi đoạn văn có 6 câu A–F, trong đó 1 câu gây nhiễu không dùng đến. | 10 |
| 3 | 第三部分 – Đọc hiểu đoạn văn (61–80) Đọc đoạn văn rồi chọn A/B/C/D cho từng câu hỏi. | 20 |
Viết 2 bài văn: bài ứng dụng (≥150 chữ) và bài nghị luận theo chủ đề (≥300 chữ) — giáo viên chấm.
| Phần | Nội dung | Số câu |
|---|---|---|
| 1 | 写作 (81–82) Bài 1: viết thông báo tìm bạn ở ghép (≥150 chữ). Bài 2: viết bài nghị luận theo chủ đề (≥300 chữ). | 2 |